Han_Nom_Dataset / polyphonic_master_missing.csv
Cong123779's picture
Upload polyphonic_master_missing.csv with huggingface_hub
5111a1d verified
Chữ,Âm_của_ta,Âm_từ_điển_đầy_đủ,Âm_còn_thiếu,Số_lượng_âm_thiếu
辟,vếch,tích / tịch / phích / bễ / thí,tích / tịch / phích / bễ / thí,5
厭,ướm,yếm / áp / yêm / ấp,yếm / áp / yêm / ấp,4
湛,đậm,trạm / đam / thầm / tiêm,trạm / đam / thầm / tiêm,4
從,tòng,tòng / tụng / thung / túng / tung,tụng / thung / túng / tung,4
耗,hao,háo / mạo / mao,háo / mạo / mao,3
旁,bàng,bàng / bạng / banh / phang,bạng / banh / phang,3
單,đơn,đan / thiền / thiện,đan / thiền / thiện,3
疋,sất,sơ / nhã / thất,sơ / nhã / thất,3
菟,tho,thỏ / thố / đồ,thỏ / thố / đồ,3
比,tỉ,bỉ / bí // tỉ,bỉ / bí / bì,3
女,nữa,nữ / nứ / nhữ,nữ / nứ / nhữ,3
施,thi,thi / thí / dị / thỉ,thí / dị / thỉ,3
褶,chấp,điệp / triệp / tập,điệp / triệp / tập,3
純,thuần,thuần / chuẩn / đồn / truy,chuẩn / đồn / truy,3
其,kì,kỳ / ký / ki,kỳ / ký / ki,3
棧,sạn / sàn / sến,sàn / sạn / sến / xiễn / trăn / chăn,xiễn / trăn / chăn,3
挑,vẹo,thiêu / thiểu / thao,thiêu / thiểu / thao,3
莫,mạc,mạc / mộ / mạch / bá,mộ / mạch / bá,3
尼,ni,ni / nệ / nặc / nật,nệ / nặc / nật,3
拮,cất,kiết / cát / kiệt,kiết / cát / kiệt,3
苑,oản,uyển / uất / uẩn,uyển / uất / uẩn,3
倭,oải,uy / oa / nụy,uy / oa / nụy,3
喁,ngụm,ngung / vu / ngu,ngung / vu / ngu,3
填,điền,điền / trần / điễn / trấn,trần / điễn / trấn,3
陂,bê,pha / bi / bí,pha / bi / bí,3
差,sai,soa / si / sai / sái,soa / si / sái,3
咽,nhằn,yết / yến / ế,yết / yến / ế,3
蠡,lãi,lễ / lê / lãi / lỏa,lễ / lê / lỏa,3
沈,đắm,trầm / thẩm / trấm,trầm / thẩm / trấm,3
敦,đôn,đôn / đôi / đối / độn,đôi / đối / độn,3
移,dời,di / dị / sỉ,di / dị / sỉ,3
撅,quét,quyệt / quệ / quyết,quyệt / quệ / quyết,3
數,số,sổ / số / sác / xúc,sổ / sác / xúc,3
餲,ưởi,ế / ái / át,ế / ái / át,3
累,luỵ,luy / lũy / lụy,luy / lũy / lụy,3
行,hàng,hành / hạnh / hàng / hạng,hành / hạnh / hạng,3
契,khế,khế / tiết / khiết / khất,tiết / khiết / khất,3
齊,tày,tề / tư / trai,tề / tư / trai,3
不,bất,bất / phầu / phủ / phi,phầu / phủ / phi,3
撟,kéo,kiệu / kiểu / kiều,kiệu / kiểu / kiều,3
荼,dưa,đồ / gia,đồ / gia,2
混,hổn,hỗn / cổn,hỗn / cổn,2
頗,phở,pha / phả,pha / phả,2
橫,hoạnh,hoành / hoạnh / quáng,hoành / quáng,2
迦,dà,già / ca,già / ca,2
甯,trữ,nịnh / ninh,nịnh / ninh,2
卷,quyển,quyển / quyến / quyền,quyến / quyền,2
棋,cời,kỳ / kí,kỳ / kí,2
蘝,lém,liêm / liễm,liêm / liễm,2
撲,vục,phác / bạc,phác / bạc,2
台,thai,thai / đài / di,đài / di,2
柚,dâu,dữu / trục,dữu / trục,2
爲,vay,vi / vị,vi / vị,2
厝,xó,thố / thác,thố / thác,2
遁,trốn,độn / tuần,độn / tuần,2
橋,kiều,kiều / khiêu / cao,khiêu / cao,2
摺,dập,triệp / lạp,triệp / lạp,2
籠,lồng,lung / lộng,lung / lộng,2
掉,trao,điệu / trạo,điệu / trạo,2
漂,phều,phiêu / phiếu,phiêu / phiếu,2
長,trường,trường / trưởng / trướng,trưởng / trướng,2
鋭,nhọn,duệ / nhuệ,duệ / nhuệ,2
墳,phần,phần / phẫn / bổn,phẫn / bổn,2
泡,bàu,phao / bào,phao / bào,2
笱,càu,cú / cẩu,cú / cẩu,2
復,hạ,phục / phúc,phục / phúc,2
厲,lẹ,lệ / lại,lệ / lại,2
薈,cói,oái / hội,oái / hội,2
般,bàn,bàn / ban / bát,ban / bát,2
汙,ô,ô / oa / ố,oa / ố,2
幾,kỉ,ki / kỉ / kí,ki / kí,2
好,háo,hảo / hiếu,hảo / hiếu,2
和,hoà,hòa / họa,hòa / họa,2
靡,mị,mĩ / mi,mĩ / mi,2
拾,thập,thập / thiệp / kiệp,thiệp / kiệp,2
洟,dề,di / thế,di / thế,2
沾,chăm,triêm / điếp,triêm / điếp,2
谷,cốc,cốc / lộc / dục,lộc / dục,2
捲,cuốn,quyển / quyền,quyển / quyền,2
婁,lâu,lâu / lũ / lu,lũ / lu,2
汨,nhặt,mịch / cốt,mịch / cốt,2
胖,bỡn,bàn / phán,bàn / phán,2
炎,viêm,viêm / đàm / diễm,đàm / diễm,2
跟,ngấn,cân / ngân,cân / ngân,2
蛛,châu,chu / thù,chu / thù,2
稔,nậm,nhẫm / nẫm,nhẫm / nẫm,2
角,góc,giác / giốc,giác / giốc,2
將,tướng,tương / thương / tướng,tương / thương,2
桁,hành,hành / hàng / hãng,hàng / hãng,2
噦,oẹ,uyết / hối,uyết / hối,2
空,không,không / khống / khổng,khống / khổng,2
子,tí,tử / tý,tử / tý,2
扳,bẳn,ban / bản,ban / bản,2
愀,xỉu,thiểu / sậu,thiểu / sậu,2
土,thổ,thổ / độ / đỗ,độ / đỗ,2
招,chiêu,chiêu / thiêu / thiều,thiêu / thiều,2
槊,giáo,sóc / sáo,sóc / sáo,2
予,nhừ,dư / dữ,dư / dữ,2
慶,khánh,khánh / khương / khanh,khương / khanh,2
撈,lau,lao / liệu,lao / liệu,2
插,chắp,sáp / tráp,sáp / tráp,2
頃,khoảnh,khoảnh / khuynh / khuể,khuynh / khuể,2
計,kể,kế / kê,kế / kê,2
莆,bo,phủ / bồ,phủ / bồ,2
拂,phất,phất / bật / phật,bật / phật,2
蕞,tỏi,tối / tụi,tối / tụi,2
缶,phẫu,phữu / phẫu / phũ,phữu / phũ,2
唯,dõi,duy / dụy,duy / dụy,2
柁,xà,đả / đà,đả / đà,2
束,thút,thúc / thú,thúc / thú,2
潦,lẻo,lạo / lao,lạo / lao,2
拌,bắn,phan / bạn,phan / bạn,2
能,năng,năng / nai / nại,nai / nại,2
膾,gỏi,quái / khoái,quái / khoái,2
播,vá,bá / bả,bá / bả,2
洙,chua,thù / chu,thù / chu,2
屬,thuộc,chúc / thuộc / chú,chúc / chú,2
畫,hoạ,họa / hoạch,họa / hoạch,2
咋,chạ,trách / trá,trách / trá,2
媽,má,mụ / ma,mụ / ma,2
擴,quẳng,khoách / khoáng,khoách / khoáng,2
坏,hoại,phôi / bùi,phôi / bùi,2
憐,lanh,liên / lân,liên / lân,2
卲,ngoẹo,thiệu / thiều,thiệu / thiều,2
洩,dáy,duệ / tiết,duệ / tiết,2
櫟,lác,lịch / lao,lịch / lao,2
嚕,rủa,lỗ / rô,lỗ / rô,2
遣,khiến,khiển / khán,khiển / khán,2
許,hứa,hứa / hử / hổ,hử / hổ,2
葯,dược,ước / dược / điếu,ước / điếu,2
妯,dâu,trục / trừu,trục / trừu,2
鎗,thương,sanh / thương / sang,sanh / sang,2
墮,đoạ,đọa / huy,đọa / huy,2
釐,li,ly / hy,ly / hy,2
窞,dòm,đạm / nảm.,đạm / nảm.,2
鋟,xăm,tẩm / tiêm,tẩm / tiêm,2
胝,đì,chi / đê,chi / đê,2
提,đề,đề / thì / để,thì / để,2
扱,gắp,tráp / hấp,tráp / hấp,2
蹢,nhích,trịch / đích,trịch / đích,2
衰,suy,suy / súy / thôi,súy / thôi,2
棹,chèo,trạo / trác,trạo / trác,2
稜,săng,lăng / lắng,lăng / lắng,2
句,câu,cú / câu / cấu,cú / cấu,2
捻,nạm,niệp / niệm,niệp / niệm,2
鱠,gỏi,quái / khoái,quái / khoái,2
濫,lạm,lạm / lãm / cãm,lãm / cãm,2
傳,truyền,truyện / truyền / truyến,truyện / truyến,2
載,tải,tái / tại / tải,tái / tại,2
奇,kỳ,kì / cơ,kì / cơ,2
枕,chẳm,chẩm / chấm,chẩm / chấm,2
慳,ghen,khan / san,khan / san,2
委,uỷ,ủy / uy,ủy / uy,2
票,phiếu,phiếu / tiêu / phiêu,tiêu / phiêu,2
棖,trường,tranh / trành,tranh / trành,2
洒,sái,sái / tẩy / thối,tẩy / thối,2
亟,cấc,cức / khí,cức / khí,2
標,bêu,tiêu / phiêu,tiêu / phiêu,2
呢,nài,ni / nỉ,ni / nỉ,2
茹,nhà,như / nhự,như / nhự,2
燉,đun,đôn / đốn,đôn / đốn,2
蜚,bay,phỉ / phi,phỉ / phi,2
咻,hiu,hưu / hủ,hưu / hủ,2
蹻,kều,kiểu / cược,kiểu / cược,2
紆,vò,hu / u,hu / u,2
汁,chấp,trấp / hiệp,trấp / hiệp,2
釭,cong,công / cang,công / cang,2
沁,tắm,thấm / sấm,thấm / sấm,2
湯,thang,thang / sương / thãng,sương / thãng,2
壘,luỹ,lũy / luật,lũy / luật,2
期,kì,kỳ / ky,kỳ / ky,2
唏,hơi,hí / hy,hí / hy,2
熨,ủi,uất / úy,uất / úy,2
撰,soạn,soạn / tuyển / chuyển,tuyển / chuyển,2
箕,kia,ky / cơ,ky / cơ,2
咥,chối,hý / điệt,hý / điệt,2
抓,co,trảo / trao,trảo / trao,2
射,xạ,xạ / dạ / dịch,dạ / dịch,2
撫,vỗ,phủ / mô,phủ / mô,2
織,chức,chức / chí / xí,chí / xí,2
啐,chót,thối / tối,thối / tối,2
稽,ghê,kê / khể,kê / khể,2
嗔,xin,sân / điền,sân / điền,2
解,giải,giải / giới / giái,giới / giái,2
踣,vội,phấu / bặc,phấu / bặc,2
箱,rương,tương / sương,tương / sương,2
滑,gột,hoạt / cốt,hoạt / cốt,2
搬,bưng,bàn / ban,bàn / ban,2
始,thuỷ,thủy / thí,thủy / thí,2
惡,ác,ác / ố / ô,ố / ô,2
枸,cú,cẩu / củ,cẩu / củ,2
繳,nhàu,chước / kiểu,chước / kiểu,2
佻,điêu,điêu / điệu / diêu,điệu / diêu,2
揀,gióng,giản / luyến,giản / luyến,2
魄,phách,phách / thác / bạc,thác / bạc,2
滴,nhích,tích / trích,tích / trích,2
筮,vầu,thệ / phệ,thệ / phệ,2
撩,lêu,liêu / liệu,liêu / liệu,2
洮,rệu,thao / đào,thao / đào,2
咯,khạc,lạc / khách,lạc / khách,2
縱,tung,túng / tổng / tung,túng / tổng,2
參,tham,tham / xam / sâm,xam / sâm,2
哆,đớ,sỉ / đá,sỉ / đá,2
嵎,giủng,ngu / ngung,ngu / ngung,2
拗,húc,ảo / áo / húc,ảo / áo,2
披,phơ,phi / bia,phi / bia,2
樂,lạc,nhạc / lạc / nhạo,nhạc / nhạo,2
番,phiên / phan / phen / phiện,phan / phen / phiên / phiện / ba / bà,ba / bà,2
敖,ngào,ngao / ngạo,ngao / ngạo,2
裸,khoả,lỏa / khỏa,lỏa / khỏa,2
逴,rước,trác / sước,trác / sước,2
藉,chạ,tạ / tịch,tạ / tịch,2
歪,quay,oai / oa,oai / oa,2
漸,tiệm,tiệm / tiêm / tiềm,tiêm / tiềm,2
箸,giạ,trứ / trợ,trứ / trợ,2
奄,ăm,yểm / yêm,yểm / yêm,2
抃,bện,biến / biện,biến / biện,2
吶,nói,nột / niệt,nột / niệt,2
擁,dùng,ủng / ung,ủng / ung,2
縷,lụa,lũ / lâu,lũ / lâu,2
綏,nối,tuy / thỏa,tuy / thỏa,2
磨,mài,ma / má,ma / má,2
喑,ầm,âm / ấm,âm / ấm,2
株,chò,chu / châu,chu / châu,2
轟,huênh,oanh / hoanh,oanh / hoanh,2
焉,vờn,yên / diên,yên / diên,2
找,quơ,hoa / trảo,hoa / trảo,2
抨,banh,phanh / bình,phanh / bình,2
燕,én,yến / yên,yến / yên,2
汜,dẫy,tỷ / dĩ,tỷ / dĩ,2
卒,tốt,tốt / tuất / thốt,tuất / thốt,2
沛,phải,phái / bái,phái / bái,2
溫,ồn,ôn / uẩn,ôn / uẩn,2
跌,trặc,điệt / trật,điệt / trật,2
濼,nhợt,lạc / bạc,lạc / bạc,2
榦,can,cán / hàn,cán / hàn,2
泄,tướt,tiết / duệ,tiết / duệ,2
稅,thuế,thuế / thối / thoát,thối / thoát,2
雍,ủng,ung / úng,ung / úng,2
乃,nải,nãi / ái,nãi / ái,2
搔,trao,tao / trảo,tao / trảo,2
鐙,đâng,đăng / đặng,đăng / đặng,2
戲,hí,hí / hô / huy,hô / huy,2
挾,xáp,hiệp / tiệp,hiệp / tiệp,2
殺,sát,sát / sái / tát,sái / tát,2
校,hiệu / chò / giâu,chò / giâu / hiệu / giáo / hào,giáo / hào,2
咄,xót,đốt / đoát,đốt / đoát,2
丿,phết,phiệt / triệt,phiệt / triệt,2
攘,nhường,nhương. / nhưỡng,nhương. / nhưỡng,2
淹,êm,yêm / yểm,yêm / yểm,2
彊,cương,cường / cưỡng / cương,cường / cưỡng,2
垓,gay,cai / giai,cai / giai,2
徵,trưng,trưng / chủy / trừng,chủy / trừng,2
亢,cang,kháng / cang / cương,kháng / cương,2
芼,mào,mạo / mao,mạo / mao,2
閾,vắc,quắc / vực,quắc / vực,2
嗃,gào,hạc / hao,hạc / hao,2
殷,ân,ân / an / ẩn,an / ẩn,2
缸,cong,hang / cang,hang / cang,2
梭,thoi,toa / thoa,toa / thoa,2
懦,nhụa,nọa / nhu,nọa / nhu,2
嗛,khem,hàm / khiểm,hàm / khiểm,2
近,cận,cận / cấn / ký,cấn / ký,2
遴,lận,lấn / lân,lấn / lân,2
思,tư,tư / tứ / tai,tứ / tai,2
慵,thuồng,thung / dong,thung / dong,2
痀,khú,câu / củ,câu / củ,2
種,chõng,chủng / chúng,chủng / chúng,2
帥,soái,suất / súy,suất / súy,2
竿,cần,can / cán,can / cán,2
亨,hanh,hanh / hưởng / phanh,hưởng / phanh,2
彭,bành,bành / bang / bàng,bang / bàng,2
濡,nhụa,nhu / nhi,nhu / nhi,2
蝎,rết,hạt / hiết,hạt / hiết,2
漑,ngấy,cái / khái,cái / khái,2
楛,gỗ,hộ / khổ,hộ / khổ,2
難,~nam,nan / nạn,nan / nạn,2
慮,lự,lự / lư,lư,1
赤,xích,xích / thích,thích,1
援,viện,viên / viện,viên,1
哿,cả,cả / khả,khả,1
退,thoái,thối / thoái,thối,1
屈,khuất,khuất / quật,quật,1
適,thích,thích / đích,đích,1
妻,thê,thê / thế,thế,1
濁,trọc,trọc / trạc,trạc,1
節,tiết,tiết / tiệt,tiệt,1
引,dẫn,dẫn / dấn,dấn,1
謙,khiêm,khiêm / khiệm,khiệm,1
豸,trại,trĩ / trại,trĩ,1
西,tây,tây / tê,tê,1
九,cửu,cửu / cưu,cưu,1
佔,chiêm,chiêm / chiếm,chiếm,1
殿,điện,điện / điến,điến,1
盡,tận,tận / tẫn,tẫn,1
棲,thê,tê / thê,tê,1
繁,phồn,phồn / bàn,bàn,1
喝,hát,hát / ới,ới,1
脫,thoát,thoát / đoái,đoái,1
格,cách,cách / các,các,1
遞,đệ,đệ / đái,đái,1
橙,chanh,chanh / sập,sập,1
憤,phẫn,phẫn / phấn,phấn,1
屯,truân,truân / đồn,đồn,1
折,chiết,chiết / đề,đề,1
鋪,phố,phô / phố,phô,1
玉,ngọc,ngọc / túc,túc,1
譜,phả,phổ / phả,phổ,1
治,trị,trì / trị,trì,1
弊,tệ,tệ / tế,tế,1
反,phản,phản / phiên,phiên,1
櫂,trạc,trạo / trạc,trạo,1
場,trường,tràng / trường,tràng,1
正,chính,chánh / chính,chánh,1
條,điều,điều / thiêu,thiêu,1
軏,ngột,nguyệt / ngột,nguyệt,1
馥,phức,phức / phốc,phốc,1
姐,thư,tả / thư,tả,1
處,xử,xử / xứ,xứ,1
刺,thích,thứ / thích,thứ,1
恐,khủng,khủng / khúng,khúng,1
勝,thắng,thắng / thăng,thăng,1
分,phân,phân / phận,phận,1
選,tuyển,tuyển / tuyến,tuyến,1
栖,thê,tê / thê,tê,1
鮮,tiên,tiên / tiển,tiển,1
未,mùi,vị / mùi,vị,1
御,ngự,ngự / nhạ,nhạ,1
畜,súc / sộc / sục / xộc / róc,róc / sộc / súc / sục / xộc / húc,húc,1
遲,trì,trì / trí,trí,1
應,ứng,ứng / ưng,ưng,1
据,cứ,cư / cứ,cư,1
祝,chúc,chúc / chú,chú,1
絞,giảo,giảo / hào,hào,1
塗,đồ,đồ / trà,trà,1
害,hại,hại / hạt,hạt,1
三,tam,tam / tám,tám,1
鎬,cảo / cào,cào / cảo / hạo,hạo,1
調,điều,điều / điệu,điệu,1
準,chuẩn,chuẩn / chuyết,chuyết,1
逆,nghịch,nghịch / nghịnh,nghịnh,1
料,liệu,liêu / liệu,liêu,1
覺,giác,giác / giáo,giáo,1
司,ti,ti / tư,tư,1
迎,nghênh,nghênh / nghịnh,nghịnh,1
敎,giáo,giáo / giao,giao,1
夸,khoa,khoa / khỏa,khỏa,1
麗,lệ,lệ / ly,ly,1
內,nội,nội / nạp,nạp,1
澆,kiêu / nhau / nhiều / nhão,kiêu / nhão / nhau / nhiều / nghiêu,nghiêu,1
重,trọng,trọng / trùng,trùng,1
措,thố,thố / trách,trách,1
區,khu,khu / âu,âu,1
撒,tát,tát / tản,tản,1
費,phí,phí / bỉ,bỉ,1
廣,quảng,quảng / quáng,quáng,1
創,sáng,sang / sáng,sang,1
弔,điếu,điếu / đích,đích,1
關,quan,quan / loan,loan,1
饑,cơ,cơ / ky,ky,1
臭,xú,xú / khứu,khứu,1
冒,mạo,mạo / mặc,mặc,1
曼,man,mạn / man,mạn,1
度,độ,độ / đạc,đạc,1
涼,lương,lương / lượng,lượng,1
丘,khâu,khâu / khiêu,khiêu,1
道,đạo,đạo / đáo,đáo,1
吹,xuy,xuy / xúy,xúy,1
房,phòng,phòng / bàng,bàng,1
沙,sa / xa / xoà / nhểu / sà,nhểu / sa // xa / xoà / sá,sá,1
邪,tà,tà / da,da,1
可,khả,khả / khắc,khắc,1
樊,phàn,phiền / phàn,phiền,1
弟,đệ,đệ / đễ,đễ,1
徠,lại,lai / lại,lai,1
夭,yểu,yêu / yểu,yêu,1
過,quá,quá / qua,qua,1
占,chiêm,chiêm / chiếm,chiếm,1
泊,bạc,bạc / phách,phách,1
峽,giáp,hạp / giáp,hạp,1
合,hợp,hợp / cáp,cáp,1
倩,thiến,thiến / sai,sai,1
論,luận,luận / luân,luân,1
請,thỉnh,thỉnh / tính,tính,1
那,na,na / nả,nả,1
奉,phụng,phụng / bổng,bổng,1
拘,câu,câu / cù,cù,1
機,cơ,ky / cơ,ky,1
宿,túc,túc / tú,tú,1
乾,kiền,kiền / can,can,1
柴,sài,sài / tí,tí,1
悁,quyên,quyên / quyến,quyến,1
艾,ngải,ngải / nghệ,nghệ,1
養,dưỡng,dưỡng / dượng,dượng,1
喜,hỉ,hỉ / hí,hí,1
祭,tế,tế / sái,sái,1
怫,phật,phật / phí,phí,1
丞,thừa,thừa / chưng,chưng,1
刊,san,khan / san,khan,1
雋,tuấn,tuyển / tuấn,tuyển,1
扇,phiến,phiến / thiên,thiên,1
觀,quan,quan / quán,quán,1
建,kiến,kiến / kiển,kiển,1
凭,bằng,bằng / bẵng,bẵng,1
親,thân,thân / thấn,thấn,1
當,đương,đương / đáng,đáng,1
斷,đoạn,đoạn / đoán,đoán,1
禁,cấm,cấm / câm,câm,1
孟,mạnh,mạnh / mãng,mãng,1
還,hoàn,hoàn / toàn,toàn,1
忌,kị,kị / kí,kí,1
稱,xưng,xưng / xứng,xứng,1
淒,thê,thê / thiến,thiến,1
培,bồi,bồi / bậu,bậu,1
腫,thũng,thũng / trũng,trũng,1
駙,phò,phụ / phò,phụ,1
咐,phó,phù / phó,phù,1
倡,xướng,xướng / xương,xương,1
仔,tử,tử / tể,tể,1
文,văn,văn / vấn,vấn,1
腔,xoang,khang / xoang,khang,1
於,ư,ư / ô,ô,1
質,chất,chất / chí,chí,1
身,thân,thân / quyên,quyên,1
生,sinh,sanh / sinh,sanh,1
的,đích,đích / để,để,1
遺,di,di / dị,dị,1
孫,tôn,tôn / tốn,tốn,1
採,thái,thải / thái,thải,1
共,cộng,cộng / cung,cung,1
稟,bẩm,bẩm / lẫm,lẫm,1
乘,thặng,thừa / thặng,thừa,1
時,thì,thì / thời,thời,1
瞞,man,man / môn,môn,1
遠,viễn,viễn / viển,viển,1
言,ngôn,ngôn / ngân,ngân,1
斜,tà,tà / gia,gia,1
毛,mao,mao / mô,mô,1
沸,phí,phí / phất,phất,1
鄕,hương,hương / hướng,hướng,1
霸,bá,phách / bá,phách,1
免,miễn,miễn / vấn,vấn,1
隱,ẩn,ẩn / ấn,ấn,1
漫,man,mạn / man,mạn,1
湘,tương,tương / sương,sương,1
縣,huyện,huyền / huyện,huyền,1
上,thượng,thượng / thướng,thướng,1
夫,phu,phu / phù,phù,1
大,đại,đại / thái,thái,1
錢,tiền,tiễn / tiền,tiễn,1
帑,nô,nô / thảng,thảng,1
武,vũ,vũ / võ,võ,1
搜,sưu,sưu / sảo,sảo,1
幅,bức,phúc / bức,phúc,1
見,kiến,kiến / hiện,hiện,1
汰,thải / sưởi / thãi / thảy / thẩy,sưởi / thải / thãi / thảy / thẩy / thái,thái,1
易,dịch,dịch / dị,dị,1
王,vương,vương / vượng,vượng,1
瑁,mạo / mao / mùi / mồi,mao / mạo / mồi / mùi / mội,mội,1
任,nhậm,nhâm / nhậm,nhâm,1
燒,thiêu,thiêu / thiếu,thiếu,1
與,dữ,dữ / dự,dự,1
少,thiểu,thiểu / thiếu,thiếu,1
中,trung,trung / trúng,trúng,1
仰,ngưỡng,ngưỡng / nhạng,nhạng,1
有,hữu,hữu / dựu,dựu,1
齣,xuất,xích / xuất,xích,1
輸,thâu,thâu / thú,thú,1
毋,vô,vô / mưu,mưu,1
華,hoa,hoa / hóa,hóa,1
眉,mi,my / mi,my,1
亡,vong,vong / vô,vô,1
廁,xí,xí / trắc,trắc,1
無,vô,vô / mô,mô,1
荑,di / rì,di / rì / đề,đề,1
吿,cáo,cáo / cốc,cốc,1
括,quát,quát / hoạt,hoạt,1
先,tiên,tiên / tiến,tiến,1
緣,duyên,duyến / duyên,duyến,1
放,phóng,phóng / phỏng,phỏng,1
善,thiện,thiện / thiến,thiến,1
万,vạn,vạn / mặc,mặc,1
炳,bính / bảnh,bảnh / bính / bỉnh,bỉnh,1
滔,thao,thao / đào,đào,1
歹,ngạt,ngạt / đãi,đãi,1
居,cư,cư / kí,kí,1
呼,hô,hô / há,há,1
出,xuất,xuất / xúy,xúy,1
陳,trần,trần / trận,trận,1
探,thám,tham / thám,tham,1
橊,lựu,lưu / lựu,lưu,1
扁,biển,biển / thiên,thiên,1
平,bình,bình / biền,biền,1
後,hậu,hậu / hấu,hấu,1
刷,loát,xoát / loát,xoát,1
趨,xu,xu / xúc,xúc,1
濕,thấp / thấm / dấp / nhấp,dấp / nhấp / thấm / thấp / chập,chập,1
彷,phảng,bàng / phảng,bàng,1
會,hội,hội / cối,cối,1
蹉,tha,tha / sa,sa,1
拒,cự,cự / củ,củ,1
來,lai,lai / lãi,lãi,1
瑚,hô,hô / hồ,hồ,1
辨,biện,biện / biến,biến,1
憨,hám,hàm / hám,hàm,1
勺,chước,chước / thược,thược,1
冠,quán,quan / quán,quan,1
釵,thoa,sai / thoa,sai,1
棺,quan,quan / quán,quán,1
守,thú,thủ / thú,thủ,1
責,trách,trách / trái,trái,1
每,mỗi / mũi / mủ / hỏi / mọi / mỏi / mủi,hỏi / mỏi / mọi / mỗi / mủ / mủi / mũi / môi,môi,1
盛,thịnh,thịnh / thình,thình,1
本,bản,bổn / bản,bổn,1
傅,phó,phó / phụ,phụ,1
氏,thị,thị / chi,chi,1
彩,thái,thải / thái,thải,1
且,thả,thả / thư,thư,1
毒,độc,độc / đốc,đốc,1
乞,khất,khất / khí,khí,1
于,vu,vu / hu,hu,1
監,giám,giam / giám,giam,1
讀,độc,độc / đậu,đậu,1
使,sứ,sử / sứ,sử,1
捷,tiệp,tiệp / thiệp,thiệp,1
悔,hối,hối / hổi,hổi,1
百,bá / bách / trăm,bá / bách / trăm / mạch,mạch,1
被,bị,bị / bí,bí,1
背,bối,bối / bội,bội,1
彈,đàn,đạn / đàn,đạn,1
掣,xiết,xế / xiết,xế,1
活,hoạt,hoạt / quạt,quạt,1
龍,long,long / sủng,sủng,1
輕,khinh,khinh / khánh,khánh,1
囱,song,song / thông,thông,1
暴,bạo,bạo / bộc,bộc,1
丁,đinh,đinh / chênh,chênh,1
窕,điệu,điệu / thiêu,thiêu,1
狄,địch,địch / thích,thích,1
拔,bạt,bạt / bội,bội,1
斤,cân,cân / cấn,cấn,1
渴,khát,khát / kiệt,kiệt,1
柱,trụ,trụ / trú,trú,1
舍,xá,xá / xả,xả,1
去,khứ,khứ / khu,khu,1
朝,triều,triêu / triều,triêu,1
左,tả,tả / tá,tá,1
幛,trướng,chướng / trướng,chướng,1
山,sơn,san / sơn,san,1
令,lệnh,lệnh / linh,linh,1
姥,mụ,mỗ / mụ,mỗ,1
定,định,định / đính,đính,1
槍,thương,thương / sanh,sanh,1
酖,đam,đam / chậm,chậm,1
植,thực,thực / trĩ,trĩ,1
訪,phỏng,phóng / phỏng,phóng,1
員,viên,viên / vân,vân,1
罷,bãi,bãi / bì,bì,1
鬧,náo,nháo / náo,nháo,1
首,thủ,thủ / thú,thú,1
樸,phác,phác / bốc,bốc,1
炊,xuy / sôi / xuý / xôi,sôi / xôi / xuy / xuý / xúy,xúy,1
灰,hôi,hôi / khôi,khôi,1
造,tạo,tạo / tháo,tháo,1
變,biến,biến / biện,biện,1
戾,lệ,lệ / liệt,liệt,1
淺,thiển,thiển / tiên,tiên,1
仿,phảng,phảng / phỏng,phỏng,1
嫗,ẩu,ẩu / ủ,ủ,1
轉,chuyển,chuyển / chuyến,chuyến,1
均,quân,quân / vận,vận,1
屠,đồ,đồ / chư,chư,1
搆,cấu,cấu / câu,câu,1
相,tương,tương / tướng,tướng,1
喪,tang,tang / táng,táng,1
張,trương,trương / trướng,trướng,1
宛,uyển,uyển / uyên,uyên,1
炮,pháo,pháo / bào,bào,1
傍,bàng,bàng / bạng,bạng,1
瞑,minh / manh,manh / minh / miễn,miễn,1
依,y,y / ỷ,ỷ,1
疏,sớ,sơ / sớ,sơ,1
肯,khẳng,khẳng / khải,khải,1
蕩,đãng,đãng / đảng,đảng,1
興,hưng,hưng / hứng,hứng,1
庭,đình,đình / thính,thính,1
要,yếu,yếu / yêu,yêu,1
爭,tranh,tranh / tránh,tránh,1
振,chấn,chấn / chân,chân,1
虛,hư,hư / khư,khư,1
降,giáng,hàng / giáng,hàng,1
切,thiết,thiết / thế,thế,1
厄,ách,ách / ngỏa,ngỏa,1
殯,tấn,tấn / thấn,thấn,1
膏,cao,cao / cáo,cáo,1
桄,quang,quáng / quang,quáng,1
慴,điệp / tiệp,tiệp / điệp / triệp,triệp,1
乎,hồ,hồ / hô,hô,1
否,bĩ,phủ / bĩ,phủ,1
收,thu,thu / thú,thú,1
釋,thích,thích / dịch,dịch,1
枝,chi,chi / kỳ,kỳ,1
越,việt,việt / hoạt,hoạt,1
語,ngữ,ngữ / ngứ,ngứ,1
烝,chưng,chưng / chứng,chứng,1
些,ta,ta / tá,tá,1
塞,tắc,tắc / tái,tái,1
磷,lân,lân / lấn,lấn,1
賓,tân,tân / thấn,thấn,1
泉,tuyền,tuyền / toàn,toàn,1
回,hồi,hồi / hối,hối,1
暹,xiêm,xiêm / tiêm,tiêm,1
兩,lưỡng,lưỡng / lạng,lạng,1
洗,tẩy,tẩy / tiển,tiển,1
趣,thú,thú / xúc,xúc,1
追,truy,truy / đôi,đôi,1
蛇,xà,xà / di,di,1
獬,giải,giải / hải,hải,1
散,tản,tán / tản,tán,1
家,gia,gia / cô,cô,1
呂,lã,lữ / lã,lữ,1
下,hạ,hạ / há,há,1
拖,đà,tha / đà,tha,1
杖,trượng,trượng / tráng,tráng,1
積,tích,tích / tí,tí,1
衣,y,y / ý,ý,1
索,sách,tác / sách,tác,1